Hôm nay, ngày 19/05/2012 Chào mừng bạn đến với kinh doanh 365. Chúc các bạn thành công ! Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Tin tức
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Kinh doanh 365
Quảng cáo đặt banner
Tư vấn Vinatopup
My status Đường đây nóng
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 44.529
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  2
Tin tức
   Đại lý nhập Sim thẻ card điện thoại
Bảng giá nhập sim thẻ card

Đăng ngày: 12/06/2010 16:13
    Bảng giá nhập sim thẻ card

Bảng giá sim thẻ tháng 5 2010

 

 

Thẻ cào

 

Sim

Mạng

 

Mệnh giá

Chiết khấu (%)

Mạng

Tài Khoản

Giá nhập

 

 

Vinaphone

 

10- 20

6,0- 6,2

 

Vina Zone

TKC 50k

TKP 170k

50,5k

50- 500

8,2

 

Vina65 (11S)

Vina (ĐKH)

 

160

62,5-63k

57- 57,5k

 

MobiFone

 

10- 20

 

6,0

 

MobiFone (ĐKH)

160

49,5- 50,5k

50- 500

6,5

 

 

110

29,5- 30,5k

 

 

Vietten

10- 20

 

5,7- 5,8

Vietten (11 Eco)

Vietten (Toma)

160

160

49,5- 50k

49,5- 50k

 

50- 500

 

6,8- 7,0

 

Vietten 10 số

Vietten (ĐKH)

160

160

80k

49,5- 50k

S.fone

 

50- 500

 

9,0

S.Fone65

 

40k

BeeLine

50- 500

 

7,5

 BeeLine

 200

 36k

 

VNMobile

50- 500

8,0

 VN Mobi

 80

 11k

 

Thẻ Game

 

Games

Tái khoản

Giá nhập

 

 

 

 

Võ Lâm

Tất cả

7,5- 8,0

 

 

 

 

VTC

Tất cả

5,0-5,3

 

 

 

 

Gate

Tất cả

7,0- 7,2

 

 

 

 

On Game

 

Tất cả

9,2- 10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

           

 

 

Đại lý nhập hàng lưu ý: Bảng giá nhập sim, thẻ có thể thay đổi theo ngày và cách thức phân phối của từng nhà mạng.

Trước khi nhập hàng vui lòng liên hệ:

 

Lê Mạnh                Mobile: 0978331603

Mail: lemanh01@yahoo.com

IM: lemanh01

Websile: shopfashion.divivu.com

| Chia sẻ |
THẢO LUẬN  
Chưa có thảo luận nào
Ý KIẾN CỦA BẠN  
  Hãy đăng nhập để thảo luận
Thương mại điện tử
Xem giỏ hàng
Thanh toán
Tin mới đăng
Thân chào độc giả
Hệ Thống cộng tác viên trên toàn quốc
Dịch vụ Vệ sinh nhà cửa, văng phòng
Bếp Gas Sinh Thái "đun nấu bằng rác thải"
Làm giàu cùng mobi 365
Bảng giá nhập sim thẻ card
Vệ sinh nhà cửa, văng phòng
Cơ hội kinh doanh từ "dế yêu" của ban
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20820 20870
EUR 26144.07 26603.04
GBP 32419.72 33055.58
JPY 258.04 264.43
AUD 20208.86 20625.7
HKD 2640.17 2708.16
SGD 16085.15 16499.34
THB 650.26 678.43
CAD 20087.72 20564.13
CHF 21694.24 22164.02
DKK 0 3587.95
INR 0 388.91
KRW 0 19.75
KWD 0 75585.54
MYR 0 6714
NOK 0 3510.36
RUB 0 745.79
SEK 0 2919.47
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)
 Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41,630 41,730
Vàng SBJ 41,630 41,730
(Nguồn: Sacombank-SBJ)

Kết quả